Việt Văn Mới
Việt Văn Mới
        


HẠNH PHÚC

  

          5. LÀM VIỆC LÀNH ĐỂ DÀNH PHƯỚC


T rong giáo lý nhà Phật, tánh cách của một con người không phải ngẫu nhiên mà hình thành trong một đời hiện tại. Nhiều khuynh hướng, may mắn và hoàn cảnh thuận lợi mà ta đang thọ hưởng hôm nay chính là kết quả âm thầm của những việc lành đã được gieo trồng từ những kiếp trước. Vì thế, câu kinh dạy về “tánh cách người có việc lành để dành trong kiếp trước” mở ra cho ta một cái nhìn sâu xa hơn về nhân quả, về phước báu và về cách mỗi con người đi qua cuộc đời này.

Thông thường, khi gặp điều tốt đẹp như được lợi lộc, công danh hanh thông hay thoát khỏi một tai nạn bất ngờ, người đời thường cho rằng đó chỉ là sự tình cờ hoặc may mắn. Ít ai dừng lại để suy xét rằng đằng sau cái gọi là “may mắn” ấy chính là quả báo của những việc thiện đã từng được tạo tác trong quá khứ. Người có chút tâm đạo thì hiểu rằng đó là phước, là phần lành mà mình đã dành dụm từ trước, nay hội đủ duyên nên trổ quả.

Phước, theo cách hiểu thông thường, là những lạc thú và thuận lợi trong đời sống thế gian như giàu sang, quyền tước, danh vọng hay sự an ổn thân tâm. Nếu phân tích kỹ, phước không phải là điều mơ hồ mà gồm đủ ba yếu tố rõ ràng, trước hết là nhân của phước, tức những việc lành đã làm với tâm trong sạch. Khi làm xong, người ấy không hề ăn năn hay hối tiếc, trái lại trong lòng cảm thấy hân hoan, nhẹ nhàng và an vui. Chính trạng thái tâm ấy làm cho nhân thiện trở nên trọn vẹn; kế đến là quả của phước, tức những niềm an vui, sung túc hay địa vị mà người ấy đang thọ hưởng trong hiện tại; cuối cùng là lý của phước, tức những cơ duyên thuận lợi giúp ta gặp lành, tránh dữ. Có khi ta lỡ một chuyến xe, một cuộc hẹn, tưởng là bất tiện, nhưng chính sự chậm trễ ấy lại giúp ta thoát khỏi tai nạn. Người không tu học cho đó là tình cờ, còn người hiểu đạo pháp thì biết rằng đó là phước báu đã chín muồi.

Phước phát sinh từ ba nguyên nhân căn bản: tâm trong sạch, ba cửa thân, khẩu, ý thanh tịnh, và tâm không rung động trước điều ác, luôn kinh sợ tội lỗi. Người có đủ những yếu tố ấy, dù ở hoàn cảnh nào, cũng mang nơi mình tánh cách hiền hòa, an ổn, và tự nhiên được phước lành nâng đỡ trên đường đời. Trong con đường hình thành phước báu và tánh cách cao đẹp của con người, điều cốt lõi trước hết nằm ở tâm trong sạch. Tâm trong sạch là tâm không bị pha lẫn bởi những cấu uế như tham lam, sân hận và si mê; đó là tâm luôn hướng thiện, biết quay về nương tựa và ghi nhớ ân đức của Tam Bảo. Khi tâm không còn bị chi phối bởi dục vọng và ác niệm, tự nhiên nó trở nên nhẹ nhàng, sáng suốt và có khả năng cảm nhận điều lành một cách sâu xa. Chính trạng thái tâm ấy là nền tảng đầu tiên để gieo trồng phước đức bền vững.

Trong kinh Pháp Cú có kể câu chuyện về ông Mattha-kundali, một minh chứng sinh động cho sức mạnh của tâm trong sạch. Ông là con của một vị trưởng giả nổi tiếng keo kiệt nhất trong xứ. Khi ông lâm bệnh nặng, người cha vì lòng bỏn xẻn không chịu thỉnh thầy thuốc đàng hoàng, chỉ hỏi qua loa xem bệnh nên uống thuốc gì. Các thầy thuốc vốn biết rõ tánh keo kiệt ấy nên sinh tâm chán ghét, kê thuốc không đúng bệnh, khiến bệnh tình của ông ngày càng trầm trọng. Đến khi thấy con nguy kịch, vị trưởng giả lại sợ để trong nhà sẽ tốn kém vì bà con, quyến thuộc đến thăm, nên đem con đặt nằm ngoài hiên, phó mặc cho số phận.

Thế nhưng, do nhiều duyên lành đã gieo trồng từ những kiếp trước, trong đêm ấy Đức Thích Ca Mâu Ni Thế Tôn dùng tuệ giác quán sát và thấy Ma Tha Cung Đà Di có căn lành để được độ. Sáng hôm sau, Phật thân hành đến trước nhà vị trưởng giả. Trớ trêu thay, Ma Tha Cung Đà Di lúc ấy nằm quay mặt vào vách, không thể thấy được kim thân của Đức Phật. Với lòng từ bi, Đức Thế Tôn liền hiện hình nơi vách. Khi trông thấy hào quang và dung nghi thanh tịnh của Phật, tâm ông Ma Tha Cung Đà Di bỗng trở nên trong sáng lạ thường. Ông tự nghĩ mình vô phước sinh làm con nhà keo kiệt, cả đời không được làm việc lành. Nay thân bệnh hoạn, tay chân không thể cử động để làm lễ, ông chỉ còn biết dốc trọn lòng kính ngưỡng, chí thành đảnh lễ Đức Thế Tôn bằng tâm. Chính trong khoảnh khắc tâm hoàn toàn thanh tịnh và cung kính ấy, ông trút hơi thở cuối cùng và được sinh về cõi trời. Câu chuyện cho thấy, chỉ một niệm tâm trong sạch cũng đủ làm chuyển đổi cảnh giới sinh tử.

Song song với tâm trong sạch, phước báu còn được nuôi dưỡng bằng sự thanh tịnh của ba cửa thân, khẩu và ý. Khi thân không tạo nghiệp ác như sát sinh, trộm cướp hay tà dâm, thì đời sống tự nhiên trở nên an ổn, không sợ hãi. Khi lời nói được giữ gìn, không gian dối, không đâm thọc, không mắng nhiếc hay nói lời vô bổ, thì các mối quan hệ trở nên hòa thuận, lòng người được tin cậy. Và khi ý nghĩ không bị chi phối bởi oán thù, tham lam hay tà kiến, thì nội tâm luôn sáng suốt, vững vàng. Ba cửa thanh tịnh không chỉ giúp con người tránh xa nghiệp xấu mà còn làm cho phước lành ngày càng tăng trưởng.

Cuối cùng, một yếu tố rất quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ chính là tâm biết rung động, tức là tâm biết kinh sợ tội lỗi. Phần lớn chúng sinh vì mê đắm tài sắc, lợi danh nên tâm ác không bao giờ biết sợ hãi trước điều sai trái mình gây ra. Họ có thể chứng kiến sinh ly tử biệt, cha mẹ hay người thân lần lượt ra đi mà lòng vẫn không tỉnh thức, không nhận ra rằng một ngày nào đó chính mình cũng phải bỏ lại tất cả để ra đi với hai bàn tay trắng và gánh nặng nghiệp lực. Người không biết sợ tội thì không biết lo tu sửa, nên tâm hồn lúc nào cũng bất an, không bao giờ có được phút giây an lành thật sự.

Bởi vậy, người có trí cần để cho tâm mình biết rung động trước những biến cố đau khổ của đời sống, lấy đó làm lời cảnh tỉnh để tinh tấn tu hành. Chỉ khi biết sợ lỗi lầm, giữ tâm trong sạch và sống với ba nghiệp thanh tịnh, con người mới có thể hưởng được hạnh phúc ngay trong hiện tại và mở ra con đường giải thoát an vui cho mai sau.

Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, tâm biết rung động trước sự nhơ nhớp của thân xác và sự vô thường của thế gian chính là một bước tiến lớn đưa con người ra khỏi mê lộ. Nhân đây Như Ninh xin nhắc lại tích của Đại đức Da Xá, một bậc đã sớm khởi tâm ghê sợ trước vẻ đẹp phù du của xác thân mỹ miều, để thấy rõ sức mạnh tỉnh thức của một niệm chán lìa. Chuyện nhu vầy, sau khi chuyển bánh xe Pháp lần đầu tại vườn Lộc Giả ở Ba la nại, Đức Thế Tôn tạm an trú cùng năm anh em Kiều Trần Như. Cũng trong thành Ba la nại ấy, có một thanh niên tên Da Xá, con của một vị trưởng giả giàu sang bậc nhất. Da xá được cha mẹ thương yêu như viên ngọc quý, cẩn thận cất giữ trong ba tòa lầu dành cho ba mùa. Cuộc sống của ông ngập tràn xa hoa, ngày đêm yến tiệc liên miên, tiếng đàn ca múa hát chưa từng gián đoạn. Thế nhưng, giữa cảnh trần thế tưởng chừng viên mãn ấy, một mầm tỉnh thức đã âm thầm chờ ngày trổ dậy.

Một đêm nọ, khi các mỹ nữ đang múa hát, Da Xá bỗng cảm thấy chán chường. Ông bỏ dở cuộc vui, lui về nghỉ ngơi thì đến nửa đêm, ông chợt tỉnh giấc. Trong ánh đèn lờ mờ, ông nhìn thấy những mỹ nhân ban nãy nay đã chìm trong giấc ngủ. Thân thể họ mệt mỏi, mồ hôi bốc mùi khó chịu, có người nước miếng chảy ra, có người ngáy vang. Cảnh tượng ấy, trong phút chốc, không còn chút gì là quyến rũ. Trong mắt Da Xá, họ như những xác thân vô hồn, nhơ nhớp và đáng sợ, khiến ông có cảm giác như đang đứng giữa bãi tha ma. Một nỗi kinh hoàng trào dâng, và từ đáy lòng ông bật lên tiếng than: “Thế gian này bẩn thỉu quá!”

Lời than ấy không chỉ là phản ứng trước cảnh tượng trước mắt, mà là tiếng kêu thức tỉnh trước bản chất của đời sống thế gian. Da Xá chợt thấy rõ con người bị giam hãm trong vòng lưới của sinh, già, bệnh, chết, trôi lăn trong đau khổ mà không biết nương tựa nơi đâu. Với tâm trạng ấy, ông rời bỏ lầu son gác tía, lặng lẽ bước đi về hướng vườn Lộc Giả, miệng vẫn lẩm nhẩm câu nói như lời tự cảnh tỉnh.

Đức Thế Tôn, bằng tuệ giác viên mãn, biết rằng duyên lành của Da Xá đã chín. Ngài ngồi chờ ông tại một nơi thích hợp. Khi Da Xá đến gần, Đức Phật cất tiếng gọi hiền hòa: “Ở đây không bẩn thỉu, không bực bội, hãy đến đây.” Lời gọi ấy như dòng nước mát làm dịu tâm đang dao động của Da Xá, ông tiến đến, cúi đầu đảnh lễ Đức Thế Tôn với trọn lòng cung kính.

Đức Phật liền thuyết cho ông nghe pháp giảng dạy theo tuần tự, khéo dẫn dắt tâm người nghe từ cạn vào sâu. Ngài nói về bố thí để mở lòng xả ly, nói về trì giới để thanh lọc thân tâm, nói về niềm an vui của cõi trời để khơi dậy khát vọng hướng thượng, rồi chỉ rõ sự nguy hại của ngũ trần là sắc, thanh, hương, vị, xúc… những thứ tuy ngọt ngào lúc đầu nhưng là nguồn gốc của trói buộc và khổ đau. Cuối cùng, Ngài giảng về lợi ích thù thắng của sự xuất gia, con đường giải thoát vượt ngoài mọi dục lạc thế gian.

Nhờ căn lành sâu dày, Da Xá nghe pháp liền chứng đắc quả Tu đà hoàn ngay trong đêm ấy. Đến sáng hôm sau, ông đoạn tận các lậu hoặc, chứng quả A la hán, trở thành vị A-la-hán thứ sáu trong Phật giáo, sau năm anh em Kiều Trần Như. Con đường giải thoát của ông nhanh chóng và viên mãn, như một bông sen gặp đủ nắng mưa liền nở rộ.

Nhân đó, Đức Phật dạy các đệ tử rằng duyên chán sợ xác thân của Da Xá không phải ngẫu nhiên vì trong một kiếp quá khứ, ông từng làm nghề thiêu tử thi. Có lần, ông thiêu xác một người đàn bà đang mang thai. Khi lửa bốc cháy, thai nhi lộ ra, cảnh tượng ghê rợn ấy đã in sâu vào tâm thức, khiến ông phát sinh nỗi chán sợ đối với sự nhơ nhớp của thân xác. Chính niệm tâm ấy là nhân, đến đời này trổ quả, khiến ông nhìn thấy vẻ đẹp của mỹ nữ cũng chỉ là những tử thi tạm bợ. Nhân quả nối tiếp nhau tinh tế và công bằng đến như vậy.

Bài pháp mà Đức Phật thuyết cho Da Xá là con đường tu tập đi từ thấp đến cao, từ gần đến xa, rất phù hợp với căn cơ chúng sinh. Nhờ thực hành pháp ấy, con người tạo được nhân lành, tích lũy phước báu cho hiện tại và vị lai. Phước báu ấy không mất đi, cũng không bị ai cướp đoạt.

Có người từng hỏi: “Phước báu của ta có thể bị người khác lấy mất chăng?” Đức Thế Tôn dạy rằng phước theo ta như bóng theo hình, không ai có thể trộm cướp, cưỡng đoạt hay dùng mưu kế mà lấy đi được. Phước báu gắn liền với nghiệp của mỗi người, không thể chuyển sang tay kẻ khác.

Điều ấy được ví như ngọc Siri trong câu chuyện về trưởng giả Cấp Cô Độc. Khi Đức Phật còn tại thế, vị trưởng giả này làm phước bố thí không mệt mỏi, đến mức có lúc lâm vào cảnh nghèo túng. Ông xây dựng tinh xá Kỳ Viên, mua đất bằng cách trải vàng kín mặt đất, nên ngôi chùa còn được gọi là Bố Kim Tự. Sau này, dù từng nghèo, ông lại trở nên giàu có như cũ. Thấy vậy thì một thầy Bà la môn tò mò tìm hiểu nguyên do, thấy ngọc Siri sáng ngời biểu tượng của phước báu đang xuất hiện trên đầu một con gà trống trong nhà ông. Thầy xin con gà, rồi xin cây gậy thì viên ngọc lại bay sang đầu bà trưởng giả. Cuối cùng, thầy phải thú nhận rằng ngọc Siri quý báu ấy không thể lấy được, vì phước báu chân thật chỉ ở nơi người có đủ đức hạnh và tâm lành.

Qua những tích truyện ấy, ta hiểu rằng tâm biết ghê sợ điều nhơ nhớp, biết tỉnh thức trước vô thường, và biết tu tập theo con đường tuần tự của Đức Phật chính là nền tảng vững chắc để tích lũy phước báu và mở ra con đường giải thoát an vui cho tự thân, không ai có thể thay thế hay cướp mất.

Phước báu, một khi đã được tạo lập chân chánh, thì không một thế lực nào có thể cướp đoạt hay làm tiêu mất. Nó không mong manh như tài sản thế gian, không bị lay chuyển bởi hoàn cảnh hay lòng người, mà bền chắc theo luật nhân quả. Muốn tạo ra phước, con người không cần tìm kiếm ở đâu xa, mà phải thực hành ngay nơi thân tâm mình, bằng ba con đường căn bản: bố thí, từ bi và tu tập thiền quán. Bố thí là phương thuốc trực tiếp để đối trị lòng tham lam, vốn là gốc rễ khiến con người khổ sở và trói buộc. Khi biết mở lòng chia sẻ, không dính mắc vào sở hữu, thì tâm liền nhẹ, phước liền sinh. Từ bi là năng lực làm tan chảy sân hận, giúp con người biết cảm thông, tha thứ và thương yêu, thay vì nuôi dưỡng oán kết. Còn thiền định và tuệ quán, gồm cả chỉ và quán, minh sát và quán chiếu, chính là con đường sâu xa để đoạn trừ si mê và tà kiến, đưa trí tuệ đến chỗ sáng tỏ, thấy đúng sự thật của đời sống.

Tuy nhiên, ba pháp ấy chỉ thật sự sinh quả khi được thực hành bằng tâm trong sạch, tinh cần và quyết liệt. Nếu hành trì với lòng sốt sắng, không do dự, thì quả phước đến nhanh, như hạt giống tốt được gieo vào đất màu mỡ, gặp đủ nước và ánh sáng. Trái lại, nếu làm việc lành với tâm chần chừ, dãi đãi, thiếu quyết tâm, thì quả báo dù có cũng đến chậm chạp. Điều đáng suy ngẫm là mỗi khi con người khởi ý làm điều quấy, thì vô số tâm niệm xấu liền thúc đẩy, xúi giục, khiến việc ác được thực hiện rất mau. Nhưng khi muốn làm việc lành, như bố thí hay tu tập, thì chính những tâm ác ấy lại kéo lùi, tìm đủ lý do để trì hoãn. Nhận rõ điều này, người tu phải tỉnh thức và mạnh mẽ, không để tâm bất thiện chi phối.

Phước báu mang lại cho con người vô vàn lợi ích thù thắng như sau, trước hết, phước là điều không ai có thể giành lấy, bởi nó gắn liền với nghiệp riêng của mỗi người. Phước không rời người tạo, mà theo sát như bóng theo hình, dù đi đâu, ở đâu, trong đời này hay đời sau. Khi thân xác này hoại diệt, con người không mang theo được tiền bạc, danh vọng hay quyền lực, mà chỉ mang theo phước báu và nghiệp lực đã gieo. Phước cũng không phải là của chung để người này hưởng thay cho người kia; ai tạo thì người ấy hưởng, dù có là ruột thịt thân quyến cũng không thể thay thế.

Phước lại càng không sợ bị trộm cắp, vì không có kẻ gian nào có thể lấy đi nghiệp lành đã được tích lũy trong tâm. Khi phước chín muồi, nó đem lại an vui cho người tạo, giúp đạt được những điều mong cầu chính đáng. Những nguyện vọng thiện lành, khi đủ duyên, đều có thể thành tựu nhờ sức nâng đỡ của phước. Phước còn biểu hiện ra nơi thân tướng và đời sống như làn da tươi sáng, âm thanh êm dịu, tướng mạo đoan nghiêm, thân hình cân đối, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên không cần tô điểm.

Không chỉ dừng lại ở hình thức, phước còn giúp con người đạt được địa vị và vai trò xã hội xứng đáng. Người có phước thường được giao phó chức phận lớn, có uy tín và ảnh hưởng, được nhiều người tin cậy, kính trọng và sẵn lòng trợ giúp. Có người nhờ phước mà trở thành bậc lãnh đạo trong một vùng, được độc lập tự chủ, không lệ thuộc kẻ khác. Phước lớn hơn nữa có thể đưa đến địa vị tối cao trong nhân gian, như bậc Chuyển Luân Thánh Vương, hay sinh lên cõi trời làm thiên chủ, hưởng phước lạc thù thắng.

Trong phạm vi loài người, phước giúp tái sinh vào gia đình giàu sang, đầy đủ, có điều kiện thuận lợi để tiếp tục tu học và làm lành. Cao hơn, phước có thể đưa đến cảnh giới chư thiên, nơi an vui và nhẹ nhàng hơn cõi người. Nhưng đỉnh cao rốt ráo của phước báu không dừng lại ở phước hữu lậu thế gian, mà chính là trợ duyên cho con đường giải thoát. Khi phước được kết hợp với trí tuệ và tu tập chân chánh, nó trở thành nền tảng để chứng đạt quả vị vô thượng, thành tựu Niết Bàn, chấm dứt sinh tử luân hồi.

Vì thế, phước không chỉ là may mắn hay hưởng thụ, mà là một dòng chảy liên tục của nhân lành, được nuôi dưỡng bằng tâm trong sạch, bằng hành động thiện và bằng trí tuệ tỉnh giác. Ai hiểu rõ điều ấy, người đó sẽ biết quý trọng từng cơ hội gieo phước, không lơ là, không chậm trễ, để tự mình xây dựng an vui cho hiện tại và con đường giải thoát cho tương lai.

Khi phước báu được vun bồi đầy đủ và chín muồi, nó không chỉ đem lại những thuận lợi thông thường trong đời sống, mà còn mở rộng con đường tâm linh của con người theo chiều sâu và chiều cao thù thắng. Trước hết, phước giúp con người có được nhiều bạn lành, những người đồng hành chân chánh, biết nâng đỡ nhau trên đường sống và đường tu. Bạn lành không chỉ là người chia sẻ niềm vui nỗi buồn, mà còn là tấm gương soi sáng, nhắc nhở ta quay về điều thiện, tránh xa điều ác. Có bạn lành là có duyên lành, mà duyên lành ấy chính là một phần của phước.

Phước lớn hơn nữa đưa con người đến chỗ khai mở trí tuệ, chứng đắc những năng lực siêu việt của tâm linh. Nhờ phước và tuệ song hành, chúng ta có thể đạt được tam minh, thấy rõ đời trước, hiểu thấu luật nghiệp báo, và đoạn tận các lậu hoặc. Từ đó, trí tuệ phân tích, biện tài vô ngại phát sinh, các năng lực thâm sâu của tâm được khai mở, đưa đến sự tự do nội tại. Cuối cùng, phước làm nền tảng cho sự giải thoát, giúp con người vượt khỏi trói buộc của sinh tử, bước vào cảnh giới an nhiên, không còn bị chi phối bởi khổ đau.

Trên những nấc thang tu chứng, phước nâng đỡ người tu đạt đến viên mãn của bậc đệ tử Phật, thành tựu trọn vẹn con đường Thanh văn. Cao hơn nữa, phước giúp những bậc căn cơ thâm hậu tự mình giác ngộ, không nương nơi thầy, chứng quả Độc Giác Phật. Và tột đỉnh của phước và trí tuệ hòa hợp chính là thành tựu quả vị Chánh đẳng Chánh giác, nơi trí tuệ và từ bi viên dung, chiếu soi khắp pháp giới. Bởi vậy, phước không chỉ là điều kiện phụ trợ, mà chính là dòng chảy thiết yếu dẫn đến mọi quả vị giác ngộ.

Xét rộng ra trong đời sống, phước là nhân sinh ra tất cả hạnh phúc. Mọi sự thành tựu, mọi cảnh an vui đều lấy phước làm gốc. Phước là nguồn cội của của cải, tài sản và sự đầy đủ vật chất, nhưng không dừng lại ở đó; nó còn là giá trị vô giá đối với người đang trôi lăn trong luân hồi, vì chỉ có phước mới nâng đỡ con người vượt qua những chặng đường hiểm trở của đời sống. Không có chỗ nương tựa nào vững chắc bằng phước, bởi phước không bị đổi thay theo thời gian hay hoàn cảnh.

Phước được ví như hang sư tử, nơi mà các loài thú dữ không dám bén mảng, ngụ ý rằng người có phước thường tránh được tai họa do kẻ ác gây nên. Phước cũng như quả địa cầu nâng đỡ con người, giúp đứng vững giữa dòng đời biến động; như sợi dây cột tâm lại, giữ cho không lạc vào con đường sai trái; như con thuyền kiên cố chở người vượt qua biển khổ sinh tử. Khi đối diện với phiền não và nghiệp chướng, phước lại như vị tướng dũng mãnh, dẫn quân đánh tan giặc thù nội tâm. Phước còn được ví như hoa sen vươn lên từ bùn mà không nhiễm mùi bùn, tượng trưng cho khả năng sống giữa đời mà không bị đời làm ô nhiễm. Nó như ngọn lửa thiêng đốt cháy phiền não, như loài rắn độc cắn chết tội lỗi, như sư tử oai hùng không sợ hãi trước kẻ thù. Phước quý như bạch tượng, như thiên lý mã, bởi nó mang con người vượt qua quãng đường dài của luân hồi một cách an ổn và nhanh chóng. Hơn thế nữa, phước chính là con đường mà các bậc thánh nhân đã đi qua, là dòng chảy của chư Phật trong ba đời. Muốn thành tựu đạo quả vô thượng, không thể thiếu sự tích lũy phước báu song song với tuệ giác. Đối với những ai chưa đạt đến Niết bàn, phước còn là tư lương cho đời vị lai, là điều kiện để tiếp tục tu tập trong những hoàn cảnh thuận lợi hơn.

Tóm lại, phước là nguyên nhân đưa đến ba cảnh giới an lạc là an lạc trong cõi người, an lạc trong cõi trời, và an lạc tối hậu của Niết Bàn. Hiểu rõ giá trị ấy, người có trí sẽ không xem phước là chuyện nhỏ hay phụ thuộc may rủi, mà sẽ siêng năng gieo trồng bằng tâm trong sạch, hành thiện không mỏi mệt, để tự mình xây dựng nền tảng vững chắc cho hạnh phúc hiện tại và con đường giải thoát mai sau.  ■




VVM.19.04.2026.